
IN-HOUSE LEGAL THỰC SỰ LÀM GÌ?
Bài viết mô tả 7 nhóm công việc chính của một Legal in-house, từ hợp đồng, quản lý rủi ro, tuân thủ, xử lý tranh chấp, phối hợp nội bộ, quản trị hồ sơ pháp lý đến kỹ năng tư vấn pháp lý.

Thành lập doanh nghiệp là một quyết định quan trọng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Mỗi loại hình doanh nghiệp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó câu hỏi "nên chọn loại hình doanh nghiệp nào?" luôn là mối băn khoăn hàng đầu của đa số tổ
Thành lập doanh nghiệp là một quyết định quan trọng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Mỗi loại hình doanh nghiệp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó câu hỏi "nên chọn loại hình doanh nghiệp nào?" luôn là mối băn khoăn hàng đầu của đa số tổ chức, cá nhân trong giai đoạn khởi nghiệp. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp sẽ quyết định quyền và nghĩa vụ pháp lý mà tổ chức, cá nhân phải gánh chịu trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
Luật Doanh nghiệp 2020 (thay thế Luật Doanh nghiệp 2014)
Luật Đầu tư 2020
Luật Hợp tác xã 2012
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam bao gồm:
Doanh nghiệp tư nhân
Công ty hợp danh
Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)
Công ty TNHH một thành viên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty cổ phần
Khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
Thủ tục thành lập và chi phí thực hiện
Cách thức quản trị doanh nghiệp
Tư cách pháp nhân và trách nhiệm tài sản của chủ sở hữu
Số lượng thành viên tối thiểu/tối đa
Cơ cấu tổ chức
Khả năng chuyển nhượng vốn và huy động vốn
Nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp
Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp cho cá nhân muốn độc lập sở hữu và điều hành công ty.
✅ Thủ tục thành lập đơn giản, nhanh gọn
✅ Chủ doanh nghiệp có quyền quyết định cao nhất, không bị chi phối bởi các thành viên khác
✅ Ít bị ràng buộc bởi các quy định pháp luật so với các loại hình khác
✅ Tạo sự tin tưởng với đối tác, khách hàng nhờ chế độ trách nhiệm vô hạn
✅ Dễ dàng vay vốn ngân hàng do không có sự phân biệt giữa tài sản doanh nghiệp và tài sản cá nhân
❌ Mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân duy nhất
❌ Chủ doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân, không tách bạch tài sản doanh nghiệp với tài sản cá nhân
❌ Trách nhiệm vô hạn: phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân cho các nghĩa vụ của doanh nghiệp
❌ Không được phát hành chứng khoán để huy động vốn
Công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp kết hợp giữa doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH, trong đó:
Thành viên hợp danh: ít nhất 02 thành viên, phải là cá nhân, chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản
Thành viên góp vốn: chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp
✅ Các thành viên thường có mối quan hệ tin cậy, dễ dàng quản lý
✅ Có tư cách pháp nhân kể từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
✅ Kết hợp được uy tín của nhiều cá nhân, tạo niềm tin với đối tác
✅ Không giới hạn số lượng thành viên, dễ kêu gọi vốn
✅ Mô hình tổ chức đơn giản, không cồng kềnh
❌ Thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản
❌ Không được phát hành cổ phiếu để huy động vốn
❌ Chuyển nhượng vốn góp phải được sự đồng ý của các thành viên hợp danh khác; trong 02 năm đầu vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm
❌ Muốn rút vốn phải thông báo trước ít nhất 06 tháng và chỉ được rút vào cuối năm tài chính
Lưu ý: Do những nhược điểm lớn, loại hình này không phổ biến trên thực tế.
Công ty cổ phần có ít nhất 03 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần.
✅ Có tư cách pháp nhân, cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp
✅ Được phát hành chứng khoán, khả năng huy động vốn rất lớn
✅ Chuyển nhượng cổ phần dễ dàng, thu hút nhiều nhà đầu tư
✅ Phạm vi đối tượng tham gia rộng rãi, kể cả cán bộ công chức có thể mua cổ phiếu
❌ Chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật
❌ Quản lý điều hành phức tạp do số lượng cổ đông không hạn chế; có thể phân hóa thành nhiều nhóm lợi ích
❌ Chi phí thành lập và vận hành cao, đặc biệt về thuế và kế toán
❌ Tính bảo mật trong kinh doanh bị hạn chế do phải công khai báo cáo tài chính
❌ Quyền của người điều hành bị hạn chế trong một số trường hợp phải có sự thông qua của Hội đồng cổ đông
Do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn điều lệ.
Ưu điểm:
✅ Một chủ sở hữu duy nhất, toàn quyền quyết định
✅ Có tư cách pháp nhân
✅ Trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp
Nhược điểm:
❌ Chỉ được rút vốn bằng cách chuyển nhượng vốn
❌ Chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật
❌ Không được phát hành cổ phiếu
Có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức hoặc cá nhân.
Ưu điểm:
✅ Số lượng thành viên vừa phải, quản lý không quá phức tạp
✅ Có tư cách pháp nhân, tách bạch tài sản công ty và cá nhân
✅ Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, hạn chế rủi ro
✅ Quyền ưu tiên mua cổ phần khi chuyển nhượng dành cho thành viên hiện hữu trong 30 ngày, hạn chế bị thâu tóm bởi bên ngoài
Nhược điểm:
❌ Chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh
❌ Không được phát hành cổ phiếu
Kết luận: Công ty TNHH là loại hình an toàn và phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa trách nhiệm hữu hạn và khả năng quản lý hiệu quả.
Ngoài các loại hình trên, còn có một số mô hình khác như:
Doanh nghiệp nhà nước
Công ty liên doanh
Hợp tác xã
Tuy nhiên, các loại hình này ít phổ biến hơn hoặc yêu cầu điều kiện thành lập đặc biệt.
| Tiêu chí | Doanh nghiệp tư nhân | Công ty hợp danh | Công ty TNHH | Công ty cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| Tư cách pháp nhân | Không | Có | Có | Có |
| Số lượng thành viên | 1 cá nhân | ≥ 2 (hợp danh) | 1-50 | ≥ 3, không giới hạn |
| Trách nhiệm tài sản | Vô hạn | Hợp danh: vô hạn Góp vốn: hữu hạn | Hữu hạn | Hữu hạn |
| Phát hành cổ phiếu | Không | Không | Không | Có |
| Quản lý | Đơn giản | Đơn giản | Trung bình | Phức tạp |
| Mức độ rủi ro | Cao | Cao | Thấp | Trung bình |
Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp là quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của bạn trong suốt quá trình hoạt động. Để đưa ra lựa chọn tối ưu, bạn cần xem xét các yếu tố:
Mục tiêu kinh doanh của bạn là gì?
Khả năng tài chính và nguồn lực của bạn như thế nào?
Số lượng người tham gia góp vốn là bao nhiêu?
Nhu cầu huy động vốn từ bên ngoài có lớn không?
Bạn sẵn sàng chịu mức độ rủi ro đến đâu?
OPLAW đồng hành cùng bạn trong việc tư vấn, lựa chọn và thành lập loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện thực tế.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam bao gồm: Doanh nghiệp tư nhân, Công ty hợp danh, Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) và Công ty cổ phần.
Công ty TNHH được đánh giá là loại hình an toàn và phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa trách nhiệm hữu hạn (chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp) và khả năng quản lý hiệu quả, có tư cách pháp nhân.
Nhược điểm của Doanh nghiệp tư nhân là chủ doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân, phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân cho các nghĩa vụ của doanh nghiệp và không được phát hành chứng khoán để huy động vốn.
Nên chọn Công ty cổ phần khi bạn có nhu cầu huy động vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư, muốn phát hành chứng khoán và có khả năng quản lý một cơ cấu tổ chức phức tạp với nhiều cổ đông.
Khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, bạn cần cân nhắc các yếu tố như: mục tiêu kinh doanh, khả năng tài chính, số lượng người tham gia góp vốn, nhu cầu huy động vốn, và mức độ rủi ro sẵn sàng chấp nhận.
Nhận tư vấn pháp lý phù hợp với nhu cầu của bạn.

Bài viết mô tả 7 nhóm công việc chính của một Legal in-house, từ hợp đồng, quản lý rủi ro, tuân thủ, xử lý tranh chấp, phối hợp nội bộ, quản trị hồ sơ pháp lý đến kỹ năng tư vấn pháp lý.

Bài viết hướng dẫn chi tiết các bước cần thực hiện khi thay đổi địa chỉ trụ sở công ty, từ kiểm tra địa chỉ mới, xác định cơ cấu quyết định nội bộ, thủ tục với cơ quan thuế đến đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh và các công việc sau khi có giấy chứng nhận mới.

Doanh nghiệp có thể được khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi người lao động sử dụng tài khoản cá nhân để thanh toán chi phí, nếu đáp ứng đủ các điều kiện về hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán không dùng tiền mặt.
Để lại thông tin, chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.